baking soda

baking soda

A baker adds baking soda to a bowl of flour.

Định nghĩa

Danh từ:
- Baking soda một hợp chất hóa học dạng bột trắng, tên khoa học natri bicacbonat (NaHCO₃). tan trong nước, thường được sử dụng trong các loại đồ uống ga, bột nở (baking powder) làm thuốc kháng axit (antacid) để trung hòa axit trong dạ dày.

dụ sử dụng
  • ( ấy thêm một thìa cà phê baking soda vào bột bánh để làm bánh nở ra.)
  • (Baking soda thường được dùng làm chất tẩy rửa tự nhiên để loại bỏ vết bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baking soda and vinegar reaction": phản ứng giữa baking soda giấm, tạo ra bọt khí carbon dioxide, thường dùng trong các thí nghiệm khoa học đơn giản hoặc làm sạch.

    • The mixture of baking soda and vinegar created a fizzy reaction that cleaned the drain. (Hỗn hợp baking soda giấm tạo ra phản ứng sủi bọt giúp làm sạch cống.)
  • "Using baking soda as a deodorizer": dùng baking soda làm chất khử mùi.

    • Place an open box of baking soda in the refrigerator to absorb odors. (Đặt một hộp baking soda mở nắp trong tủ lạnh để hấp thụ mùi hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodium bicarbonate (danh từ): tên gọi hóa học của baking soda.

    • Sodium bicarbonate is the active ingredient in baking soda. (Natri bicacbonat thành phần hoạt chất trong baking soda.)
  • Baking powder (danh từ): bột nở, một hỗn hợp chứa baking soda axit (như cream of tartar), dùng để làm bánh nở.

    • Baking powder is different from baking soda because it already contains an acid. (Bột nở khác với baking soda đã chứa sẵn axit.)
Từ đồng nghĩa
  • Soda bicarbonate: một tên gọi khác của baking soda.
  • Bicarbonate of soda: tên gọi phổ biếnAnh.
Các cụm từ liên quan
  • "Baking soda paste": hỗn hợp sệt làm từ baking soda nước, dùng để làm sạch hoặc trị mụn.
    • Apply a baking soda paste to the stain and let it sit for 10 minutes. (Bôi hỗn hợp baking soda lên vết bẩn để yên trong 10 phút.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "baking soda". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, cụm từ "a pinch of baking soda" (một nhúm baking soda) thường được dùng để chỉ một lượng nhỏ.